run agianst

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Chống lại, đi ngược lại: Chỉ hành động hoặc tình huống mâu thuẫn, đối lập hoặc không ủng hộ một điều đó.
    • Đối đầu với, cạnh tranh với: Dùng trong bối cảnh thi đấu hoặc tranh cử, khi một người hoặc đội phải thi đấu với đối thủ.
dụ sử dụng
  • Chống lại, đi ngược lại:
    • His actions run against the company's core values. (Hành động của anh ta đi ngược lại những giá trị cốt lõi của công ty.)
    • This new evidence runs against the previous theory. (Bằng chứng mới này chống lại lý thuyết trước đó.)
  • Đối đầu với, cạnh tranh với:
    • She will run against the incumbent mayor in the next election. ( ấy sẽ tranh cử chống lại vị thị trưởng đương nhiệm trong cuộc bầu cử tới.)
    • Our team is running against the champions this weekend. (Đội của chúng tôi sẽ thi đấu với nhàđịch vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run up against": Vấp phải, đối mặt với (một khó khăn hoặc sự phản đối).
    • The project ran up against some unexpected legal issues. (Dự án đã vấp phải một số vấn đề pháp bất ngờ.)
  • "to run counter to": Trái ngược hoàn toàn với (cách diễn đạt trang trọng hơn).
    • His statement runs counter to all the facts we have. (Tuyên bố của ông ấy trái ngược hoàn toàn với tất cả các sự thật chúng ta .)
Biến thể từ gần giống
  • Oppose (v): Phản đối, chống lại.
    • Many people oppose the new law. (Nhiều người phản đối luật mới.)
  • Contradict (v): Mâu thuẫn với.
    • The witness's story contradicts the defendant's. (Câu chuyện của nhân chứng mâu thuẫn với lời khai của bị cáo.)
  • Compete against (v): Cạnh tranh với.
    • They will compete against each other for the promotion. (Họ sẽ cạnh tranh với nhau cho vị trí thăng tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Go against: Chống lại, không thuận theo.
  • Conflict with: Xung đột, mâu thuẫn với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run for: Tranh cử cho một chức vụ.
    • He decided to run for president. (Ông ấy quyết định tranh cử tổng thống.)
  • Run into: Tình cờ gặp; gặp phải (vấn đề).
    • I ran into an old friend at the supermarket. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũsiêu thị.)
Thành ngữ liên quan
  • Run with the hare and hunt with the hounds: (Nghĩa đen: Vừa chạy với thỏ vừa săn với chó săn) - Chỉ thái độ hai mặt, muốn đứng về cả hai phe.
    • You can't run with the hare and hunt with the hounds; you must choose a side. (Anh không thể đứng về cả hai phe được; anh phải chọn một bên.)